idiot board

/'idiət'bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
idiot board

A television presenter reads from an idiot board during a live broadcast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nhắc: Trong lĩnh vực truyền hình hoặc phát thanh, "idiot board" một thiết bị hiển thị văn bản để người dẫn chương trình, phát thanh viên hoặc diễn viên có thể đọc lời thoại hoặc kịch bản trong khi đang quay hình hoặc phát sóng trực tiếp, giúp họ không phải nhớ toàn bộ nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news anchor glanced at the idiot board to remember the exact figures. (Phát thanh viên bản tin liếc nhìn vào máy nhắc để nhớ chính xác các con số.)
    • Using an idiot board helps the host deliver long speeches smoothly without memorizing. (Sử dụng máy nhắc giúp người dẫn chương trình trình bày các bài phát biểu dài một cách trôi chảy không cần ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read from the idiot board": đọc từ máy nhắc.
    • It was obvious he was reading from the idiot board because his eyes were moving from side to side. (Rõ ràng anh ta đang đọc từ máy nhắc mắt anh ta di chuyển từ bên này sang bên kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleprompter (n): máy nhắc chữ, từ đồng nghĩa chính thức phổ biến hơn cho "idiot board".

    • The teleprompter malfunctioned during the live broadcast. (Máy nhắc chữ bị trục trặc trong buổi phát sóng trực tiếp.)
  • Cue card (n): thẻ gợi ý (thường các tấm bìa ghi chữ lớn để nhắc diễn viên hoặc người dẫn chương trình).

    • The guest used cue cards for his presentation. (Vị khách mời đã sử dụng thẻ gợi ý cho bài thuyết trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Teleprompter: máy nhắc chữ.
  • Autocue: máy nhắc (tên thương hiệu phổ biếnAnh).
Lưu ý về cách dùng
  • "Idiot board" một thuật ngữ thông tục, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc hơi khinh miệt. Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, các từ như "teleprompter" hoặc "autocue" thường được ưa dùng hơn.
idiot board

A television presenter reads from an idiot board during a live broadcast.

danh từ
  1. (truyền hình) máy nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)